Từ điển
24 thuật ngữ Naver & tiếng Hàn cần biết khi làm marketing khách Hàn
Những từ khách Hàn gõ trên Naver và những khái niệm bạn sẽ gặp khi làm việc với agency.
- 맛집Quán ngon
- Từ khóa phổ biến nhất khi tìm nhà hàng: “호이안 맛집” = quán ngon Hội An.
- 후기Review, cảm nhận
- Khách thêm vào truy vấn khi muốn đọc trải nghiệm thật.
- 추천Gợi ý, đề xuất
- Truy vấn tham khảo: “다낭 스파 추천” = gợi ý spa Đà Nẵng.
- 솔직 후기Review thẳng thắn
- Kiểu review người Hàn tin nhất — nêu cả điểm cộng và điểm trừ.
- 가성비Đáng đồng tiền
- Tỷ lệ chất lượng / giá — tiêu chí rất quan trọng với khách Hàn.
- 예약Đặt chỗ
- Truy vấn có ý định hành động cao — khách sắp đặt.
- 가격Giá
- Khách muốn so sánh chi phí trước khi quyết định.
- 위치Vị trí
- Khách tìm địa chỉ, khoảng cách, cách đi.
- 픽업 · 픽드랍Đưa đón
- Dịch vụ đón/trả tại khách sạn — điểm cộng lớn với spa, tour.
- 체험단Nhóm trải nghiệm
- Blogger được mời trải nghiệm rồi viết review.
- 블로거Blogger
- Người viết Naver Blog; blogger có lượng đọc lớn gọi là 파워블로거.
- 인기글Bài phổ biến
- Khu vực bài được nhiều người đọc trong kết quả Naver.
- 통합검색Tìm kiếm tổng hợp
- Trang kết quả đầu tiên, trộn nhiều loại nội dung.
- 플레이스Naver Place
- Thông tin địa điểm trên Naver Map.
- 지식iNHỏi đáp Naver
- Dịch vụ hỏi – đáp của Naver.
- 카페Naver Cafe
- Cộng đồng thành viên theo chủ đề, ví dụ cộng đồng du lịch Việt Nam.
- 파워링크Powerlink
- Quảng cáo từ khóa trả phí theo lượt nhấp trên Naver.
- 광고Quảng cáo
- Nhãn đánh dấu kết quả trả phí.
- 자유여행Du lịch tự túc
- Khách tự lên lịch trình, tự tìm quán — phụ thuộc nhiều vào review.
- 패키지여행Du lịch theo tour
- Khách đi theo đoàn; lựa chọn phần lớn do công ty tour quyết định.
- 가볼만한곳Nơi nên đến
- Truy vấn tìm điểm tham quan, trải nghiệm.
- 카카오톡KakaoTalk
- Ứng dụng nhắn tin người Hàn dùng hằng ngày.
- 존댓말Kính ngữ
- Cách nói lịch sự; nội dung doanh nghiệp nên dùng.
- 교민Kiều bào Hàn
- Người Hàn sinh sống ở nước ngoài, ví dụ tại Việt Nam.